hawk nose

hawk nose

The old sailor had a distinctive hawk nose.

Định nghĩa

Danh từ: mũi khoằm, mũi hình mỏ diều hâu (một loại mũi sống mũi cong xuống giống như mỏ của chim diều hâu).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một chiếc mũi khoằm nổi bật, tạo cho khuôn mặt một vẻ ngoài đặc biệt.)
  • (Bức tượng cổ khắc họa vị vua với chiếc mũi hình mỏ diều hâu mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a hawk nose": thường được dùng để mô tả đặc điểm ngoại hình, đặc biệt trong văn học hoặc miêu tả nhân vật.
    • Her hawk nose was a family trait passed down from her grandfather. (Chiếc mũi khoằm của ấy một đặc điểm gia đình được thừa hưởng từ ông nội.)
Biến thể từ gần giống
  • Hawk-nosed (tính từ): mũi khoằm, mũi hình mỏ diều hâu.
    • The hawk-nosed detective stared intently at the suspect. (Vị thám tử mũi khoằm nhìn chằm chằm vào nghi phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Aquiline nose: mũi khoằm (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, từ "aquiline" có nghĩa giống đại bàng).
    • He had an aquiline nose that added to his aristocratic appearance. (Anh ấy một chiếc mũi khoằm làm tăng thêm vẻ quý tộc của mình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "hawk nose".
Thành ngữ liên quan
  • "To have a hawk's eye": mắt tinh tường, nhìn xa trông rộng (thành ngữ này liên quan đến "hawk" nhưng không trực tiếp về mũi).
    • She has a hawk's eye for detail, spotting errors others miss. ( ấy con mắt tinh tường về chi tiết, phát hiện ra những lỗi người khác bỏ qua.)